bất tỉnh

Học thuật
Thân thiện
bất tỉnh

Người đàn ông ngã lăn ra bất tỉnh trên vỉa hè.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái mê man, hoàn toàn không còn tri giác, không biết : Chỉ trạng thái một người bị mất hoàn toàn ý thức, không phản ứng lại với các kích thích bên ngoài, thường do chấn thương, bệnh tật hoặc xúc động quá mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau va chạm mạnh, tài xế ngã lăn ra bất tỉnh.
    • Nghe tin dữ, cụ ngất đi bất tỉnh suốt mấy tiếng đồng hồ.
    • Anh ấy bị thương nặng nằm bất tỉnh trên giường bệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất tỉnh nhân sự": (thành ngữ, khẩu ngữ) Nhấn mạnh trạng thái mê man sâu, hoàn toàn không biết , thường do say rượu hoặc dùng chất kích thích quá liều.
    • Anh ta uống quá nhiều rượu say bất tỉnh nhân sự.
Biến thể từ gần giống
  • Hôn mê (động từ/tính từ): Trạng thái mất ý thức sâu kéo dài, thường do bệnh nghiêm trọng, nặng hơn "bất tỉnh" thông thường.

    • Bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê sau ca phẫu thuật.
  • Ngất (động từ): Chỉ hành động hoặc trạng thái mất ý thức đột ngột trong thời gian ngắn, thường do xúc động, hoảng sợ hoặc thiếu máu lên não.

    • Trời nóng quá, ấy bị ngất xỉu giữa đường.
Từ đồng nghĩa
  • Mê man: (tính từ) Ở trạng thái không còn tỉnh táo, không biết .
  • Hôn mê: (tính từ) Mất ý thức sâu.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, minh mẫn.
  • Tỉnh: Trạng thái ý thức, không còn mê man.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngã lăn ra bất tỉnh": Thành ngữ mô tả việc ngã xuống rơi vào trạng thái mất ý thức một cách đột ngột.
    • Nghe tin con trai mất tích, ta ngã lăn ra bất tỉnh.
bất tỉnh

Người đàn ông ngã lăn ra bất tỉnh trên vỉa hè.

  1. tt. ở trạng thái mê man, hoàn toàn không biết : ngã lăn ra bất tỉnh.

Proverbs and Idioms